| Msg 1 of 5: Đă gửi: 28 February 2007 lúc 4:26am | Đă lưu IP
|
|
|
Xin kính chào các bác. Cháu chỉ có một người em gái tên là Phương Chi, sinh ngày 14.05.1983 (Dương lịch, trước 1h sáng). Nhà chỉ có hai anh em, và gia đ́nh cũng rất lo lắng cho em về chuyện t́nh duyên và hậu vận sau này. Tuy nhiên tính em rất kín đáo, ít tâm sự với gia đ́nh về chuyện t́nh cảm. Nhiều khi cả nhà có cảm giác em có chuyện buồn, có t́m cách hỏi han, nhưng em đều lờ đi, từ chối trả lời. Cả nhà cháu đều rất thương và lo lắng, không biết tương lai của em sau này, công danh, sự nghiệp và đường t́nh duyên của em sau này thế nào.
Do đó ba mẹ cháu xin kính nhờ các bác bỏ chút thời gian coi giúp cho em Gái cháu. Một lần nữa cả nhà cháu xin cảm ơn các Bác rất nhiều.
http://www.tinvietonline.com/KHHB/tuvi/print.php?topic=0,198 351400,Pham_Thi_Phuong_Chi,1,1983,5,14,00,45,10,12,1,4,2& ;session=55
Lá Số Tử Vi: Pham Thi Phuong Chi 5/14/1983 00:45
| Hỏa (-) |
MỆNH (Thân) / 5 |
Tị |
| PHỦ <-Thổ-đđ> |
| Thiên-Việt |
| Thiên-Phúc |
| Đường-Phù |
| Tấu-Thơ |
| Thiên-Hư |
| Tuế-Phá |
| Thiên-Mă |
| |
| |
| |
| |
| |
| Tuyệt | |
| ĐỒNG <+Thủy-hđ> |
| NGUYỆT <-Thủy-hđ> |
| Hóa-Khoa |
| Thiên-Quan |
| Phi-Liêm |
| Thai-Phụ |
| Bát-Tọa |
| Long-Đức |
| |
| |
| |
| |
| |
| Thai | |
| Thổ (-) |
PHÚC-ĐỨC / 25 |
Mùi |
| VŨ <-Kim-mđ> |
| THAM <-Thủy-mđ> |
| Tả-Phù |
| Hữu-Bật |
| Hóa-Kỵ |
| Hỉ-Thần |
| Thiên-Khốc |
| Bạch-Hổ |
| Hoa-Cái |
| |
| |
| |
| |
| Dưỡng | |
| Kim (+) |
ĐIỀN-TRẠCH / 35 |
Thân |
| NHẬT <+Hỏa-hđ> |
| CỰ <-Thủy-đđ> |
| Hóa-Quyền |
| Quốc-Ấn |
| Bệnh-Phù |
| Tam-Thai |
| Đẩu-Quân |
| Phúc-Đức |
| Thiên-Đức |
| Kiếp-Sát |
| |
| |
| |
| Trường-Sinh | |
| Thổ (+) |
HUYNH-ĐỆ / 115 |
Th́n |
| Văn-Khúc |
| Tướng-Quân |
| Thiên-Quí |
| Hồng-Loan |
| Tử-Phù |
| Thiên-Riêu |
| Thiên-Y |
| Nguyệt-Đức |
| Thiên-Tài |
| Thiên-Thọ |
| Thiên-La |
| |
| |
| Mộ | |
| Mùi |
Ngọ |
Tỵ |
Th́n |
| Thân |
TÊN: Pham_Thi_Phuong_Chi Năm Sinh: QUƯ HỢI Âm-Nữ Tháng: 4 Ngày: 2 Giờ: TÍ Bản-Mệnh: Đại-hải-Thủy Cục: Thổ-ngũ-cục THÂN cư MENH (Than) / 5: tại cung TỴ Tử B́nh - Cân Lượng |
Măo |
| Dậu |
Dần |
| Tuất |
Hợi |
Tí |
Sửu | |
| Kim (-) |
QUAN-LỘC / 45 |
Dậu |
| TƯỚNG <+Thủy-hđ> |
| Đại-Hao |
| Hỏa-Tinh |
| Điếu-Khách |
| Phá-Toái |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Mộc-Dục | |
| Mộc (-) |
PHU-THÊ / 105 |
Măo |
| LIÊM <-Hỏa-hđ> |
| PHÁ <-Thủy-hđ> |
| Thiên-Khôi |
| Hóa-Lộc |
| Tiểu-Hao |
| Long-Tŕ |
| Quan-Phù |
| LN Van-Tinh: |
| |
| |
| |
| |
| |
| Tử | |
| CƠ <-Thổ-mđ> |
| LƯƠNG <-Mộc-mđ> |
| Văn-Xương |
| Phục-Binh |
| Linh-Tinh |
| Thiên-Thương |
| Ân-Quang |
| Thiên-Hỉ |
| Trực-Phù |
| Địa-Giải |
| Quả-Tú |
| Địa-Vơng |
| Thiên-Trù |
| Quan-Đới | |
| Thanh-Long |
| Phong-Cáo |
| Thiếu-Âm |
| Cô-Thần |
| Lưu-Hà |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Bệnh | |
| Thổ (-) |
TÀI-BẠCH / 85 |
Sửu |
| Lực-Sĩ |
| Ḱnh-Dương |
| Tang-Môn |
| TRIỆT |
| TUẦN |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Suy | |
| Lộc-Tồn |
| Bác-Sỉ |
| Thiên-Sứ |
| Thiên-Không |
| Thiếu-Dương |
| Thiên-H́nh |
| Đào-Hoa |
| TRIỆT |
| TUẦN |
| |
| |
| |
| |
| Đế-Vượng | |
| Thủy (-) |
THIÊN-DI / 65 |
Hợi |
| TỬ-VI <+Thổ-bh> |
| SÁT <+Kim-vđ> |
| Quan-Phủ |
| Đà-La |
| Địa-Kiếp |
| Địa-Không |
| Phượng-Các |
| Giải-Thần |
| Thái-Tuế |
| Thiên-Giải |
| |
| |
| |
| Lâm-Quan | |
mđ - miếu địa; vđ - vượng địa; đđ - đắc địa; bh - b́nh ḥa; hđ - hăm địa
|