| Msg 1 of 2: Đă gửi: 21 March 2007 lúc 10:32pm | Đă lưu IP
|
|
|
Cháu sinh ngày 19/8/1978 19h10 (DL) 16/7/1978 (AL)
Giới tính: nam
nơi sinh: tỉnh Phú Thọ, VN
đây là lá tử vi của cháu, các chú xem giúp cháu về công danh sự nghiệp, tiểu hạn năm 2007 và đại hạn 32-41 giúp cháu với nhé.
Cháu xin chân thành cảm ơn các chú.
Lá Số Tử Vi: tdvina (ngày 19 tháng 8 năm 1978 19:10)
Hăy ủng hộ chúng tôi bằng cách bấm vào keywords dưới đây, sau đó bấm vào các quảng cáo trong trang kế:
Bản để in
| VŨ <-Kim-hđ> |
| PHÁ <-Thủy-hđ> |
| Lộc-Tồn |
| Bác-Sỉ |
| Linh-Tinh |
| Thiên-Sứ |
| Trực-Phù |
| Phá-Toái |
| Lưu-Hà |
| |
| |
| |
| |
| Tuyệt | |
| Hỏa (+) |
TÀI-BẠCH (Thân) / 82 |
Ngọ |
| NHẬT <+Hỏa-mđ> |
| Lực-Sĩ |
| Ḱnh-Dương |
| Thái-Tuế |
| Thiên-Trù |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Thai | |
| PHỦ <-Thổ-đđ> |
| Thiên-Việt |
| Thanh-Long |
| Thiên-Không |
| Thiếu-Dương |
| Thiên-Riêu |
| Thiên-Y |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Dưỡng | |
| Kim (+) |
PHU-THÊ / 102 |
Thân |
| CƠ <-Thổ-vđ> |
| NGUYỆT <-Thủy-vđ> |
| Hóa-Quyền |
| Hóa-Kỵ |
| Tiểu-Hao |
| Tang-Môn |
| Thiên-Mă |
| Cô-Thần |
| LN Van-Tinh: |
| |
| |
| |
| |
| Trường-Sinh | |
| Thổ (+) |
THIÊN-DI / 62 |
Th́n |
| ĐỒNG <+Thủy-hđ> |
| Hữu-Bật |
| Hóa-Khoa |
| Quan-Phủ |
| Đà-La |
| Thai-Phụ |
| Phượng-Các |
| Giải-Thần |
| Điếu-Khách |
| Thiên-Tài |
| Quả-Tú |
| Thiên-La |
| |
| Mộ | |
| Mùi |
Thân |
Dậu |
Tuất |
| Ngọ |
TÊN: tdvina Năm Sinh: MẬU NGỌ Dương-Nam Tháng: 7 Ngày: 16 Giờ: TUẤT Bản-Mệnh: Thiên-thượng-Hỏa Cục: Thủy-nhị-cục THÂN cư TAI-BACH (Than) / 82: tại cung NGỌ Tử B́nh - Cân Lượng |
Hợi |
| Tỵ |
Tí |
| Th́n |
Măo |
Dần |
Sửu | |
| Kim (-) |
HUYNH-ĐỆ / 112 |
Dậu |
| TỬ-VI <+Thổ-bh> |
| THAM <-Thủy-hđ> |
| Hóa-Lộc |
| Tướng-Quân |
| Địa-Kiếp |
| Hồng-Loan |
| Thiếu-Âm |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Mộc-Dục | |
| Thiên-Quan |
| Thiên-Phúc |
| Phục-Binh |
| Thiên-Thương |
| Thiên-Hỉ |
| Phúc-Đức |
| Thiên-H́nh |
| Thiên-Đức |
| Đào-Hoa |
| |
| |
| |
| |
| Tử | |
| CỰ <-Thủy-hđ> |
| Tả-Phù |
| Đường-Phù |
| Tấu-Thơ |
| Long-Tŕ |
| Đẩu-Quân |
| Quan-Phù |
| Hoa-Cái |
| Địa-Vơng |
| |
| |
| |
| |
| Quan-Đới | |
| Mộc (+) |
QUAN-LỘC / 42 |
Dần |
| Văn-Khúc |
| Đại-Hao |
| Ân-Quang |
| Bạch-Hổ |
| Thiên-Giải |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Bệnh | |
| Thổ (-) |
ĐIỀN-TRẠCH / 32 |
Sửu |
| LIÊM <-Hỏa-đđ> |
| SÁT <+Kim-đđ> |
| Thiên-Khôi |
| Quốc-Ấn |
| Bệnh-Phù |
| Địa-Không |
| Tam-Thai |
| Bát-Tọa |
| Long-Đức |
| Địa-Giải |
| TRIỆT |
| TUẦN |
| |
| Suy | |
| Thủy (+) |
PHÚC-ĐỨC / 22 |
Tư |
| LƯƠNG <-Mộc-vđ> |
| Văn-Xương |
| Hỉ-Thần |
| Thiên-Hư |
| Thiên-Khốc |
| Phong-Cáo |
| Thiên-Quí |
| Tuế-Phá |
| Thiên-Thọ |
| TRIỆT |
| TUẦN |
| |
| |
| Đế-Vượng | |
| Thủy (-) |
PHỤ-MẪU / 12 |
Hợi |
| TƯỚNG <+Thủy-đđ> |
| Phi-Liêm |
| Hỏa-Tinh |
| Tử-Phù |
| Nguyệt-Đức |
| Kiếp-Sát |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Lâm-Quan | |
mđ - miếu địa; vđ - vượng địa; đđ - đắc địa; bh - b́nh ḥa; hđ - hăm địa
|