| Tác giả |
|
Long An Hội viên

Đă tham gia: 20 February 2006 Nơi cư ngụ: Vietnam
Hiện giờ: Offline Bài gửi: 11
|
| Msg 1 of 7: Đă gửi: 24 June 2007 lúc 6:02am | Đă lưu IP
|
|
|
Tôi có 2 thằng con trai nay muốn nhờ các bác xem giùm lá số tử vi của các cháu.
Xin trân trọng cảm ơn các bác.
http://www.tinvietonline.com/KHHB/tuvi/print.php?topic=1,200 312816,Nguy?n_Hoàng_An,1,2003,1,28,16,15,9,7,9,12,26&session =24 http://www.tinvietonline.com/KHHB/tuvi/print.php?topic=1,200 59108,Nguy?n_Hoàng_Long,1,2005,9,1,08,50,2,10,5,7,28&session =62
|
| Quay trở về đầu |
|
| |
mylove01 Hội viên


Đă tham gia: 09 June 2007 Nơi cư ngụ: Canada
Hiện giờ: Offline Bài gửi: 208
|
| Msg 2 of 7: Đă gửi: 24 June 2007 lúc 10:46pm | Đă lưu IP
|
|
|
Chào Long An,
2 link đều bị hư rồi!
__________________ Trân trọng,
|
| Quay trở về đầu |
|
| |
meoooo Hội viên

Đă tham gia: 28 May 2007 Nơi cư ngụ: Vietnam
Hiện giờ: Offline Bài gửi: 38
|
| Msg 3 of 7: Đă gửi: 25 June 2007 lúc 9:15am | Đă lưu IP
|
|
|
Nhờ bác xem dùm cháu với
http://www.tuviglobal.com/servlet/TuVi.ViewAtFree?Ten=nguyen +thi+hoang+yen&NamNu=0&SinhTai=1&Gio=1&KieuG io=2&NgayDuong=12&NgayAm=1&ThangDuong=5&Than gAm=1&NamDuong=1990&NamAm=1&Action=1&submit= ++++OK
__________________ 7
|
| Quay trở về đầu |
|
| |
Thai Duong(v) Hội viên


Đă tham gia: 01 June 2006 Nơi cư ngụ: Vietnam
Hiện giờ: Offline Bài gửi: 1949
|
| Msg 4 of 7: Đă gửi: 25 June 2007 lúc 10:19am | Đă lưu IP
|
|
|
Chị Yến mở topic khác,và đừng lấy bên tưviglobal ! Chị lấy linh bên tinvietonline.com ấy.
__________________ Nữ mệnh đoan chính Thái Dương tinh...
Tảo ngộ hiền phu tín khả bằng....
Thai Duong(v) stt 24
|
| Quay trở về đầu |
|
| |
mylove01 Hội viên


Đă tham gia: 09 June 2007 Nơi cư ngụ: Canada
Hiện giờ: Offline Bài gửi: 208
|
| Msg 5 of 7: Đă gửi: 25 June 2007 lúc 7:21pm | Đă lưu IP
|
|
|
Link lại:
Lá số Nguyễn Hoàng An
Lá Số Tử Vi: Nguyen Hoang An ngày 28 tháng 1 năm 2003 lúc 16:15
| ĐỒNG <+Thủy-đđ> |
| Thiên-Việt |
| Phi-Liêm |
| Trực-Phù |
| Phá-Toái |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Lâm-Quan | |
| VŨ <-Kim-vđ> |
| PHỦ <-Thổ-mđ> |
| Hóa-Kỵ |
| Thiên-Phúc |
| Hỉ-Thần |
| Thái-Tuế |
| Địa-Giải |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Đế-Vượng | |
| Thổ (-) |
PHÚC-ĐỨC / 26 |
Mùi |
| NHẬT <+Hỏa-đđ> |
| NGUYỆT <-Thủy-đđ> |
| Quốc-Ấn |
| Bệnh-Phù |
| Địa-Kiếp |
| Linh-Tinh |
| Thiên-Không |
| Thiếu-Dương |
| Thiên-Giải |
| |
| |
| |
| |
| |
| Suy | |
| Kim (+) |
ĐIỀN-TRẠCH / 36 |
Thân |
| THAM <-Thủy-đđ> |
| Đại-Hao |
| Tang-Môn |
| Thiên-H́nh |
| Thiên-Mă |
| Cô-Thần |
| TUẦN |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Bệnh | |
| Thổ (+) |
HUYNH-ĐỆ / 116 |
Th́n |
| PHÁ <-Thủy-đđ> |
| Đường-Phù |
| Tấu-Thơ |
| Tam-Thai |
| Phượng-Các |
| Giải-Thần |
| Điếu-Khách |
| Quả-Tú |
| Thiên-La |
| |
| |
| |
| |
| |
| Quan-Đới | |
| Mùi |
Thân |
Dậu |
Tuất |
| Ngọ |
TÊN: Nguyen_Hoang_An Năm Sinh: NHÂM NGỌ Dương-Nam Tháng: 12 Ngày: 26 Giờ: THÂN Bản-Mệnh: Dương-liễu-Mộc Cục: Hỏa-lục-cục THÂN cư QUAN-LOC (Than) / 46: tại cung DẬU Tử B́nh - Cân Lượng |
Hợi |
| Tỵ |
Tí |
| Th́n |
Măo |
Dần |
Sửu | |
| Kim (-) |
QUAN-LỘC (Thân) / 46 |
Dậu |
| CƠ <-Thổ-mđ> |
| CỰ <-Thủy-mđ> |
| Phục-Binh |
| Hỏa-Tinh |
| Hồng-Loan |
| Thiếu-Âm |
| Thiên-Trù |
| LN Van-Tinh: |
| TUẦN |
| |
| |
| |
| |
| |
| Tử | |
| Mộc (-) |
PHU-THÊ / 106 |
Măo |
| Thiên-Khôi |
| Tả-Phù |
| Hóa-Khoa |
| Tướng-Quân |
| Địa-Không |
| Thiên-Hỉ |
| Đẩu-Quân |
| Phúc-Đức |
| Thiên-Đức |
| Thiên-Thọ |
| Đào-Hoa |
| TRIỆT |
| |
| |
| Mộc-Dục | |
| TỬ-VI <+Thổ-vđ> |
| TƯỚNG <+Thủy-vđ> |
| Hóa-Quyền |
| Thiên-Quan |
| Quan-Phủ |
| Đà-La |
| Thiên-Thương |
| Phong-Cáo |
| Bát-Tọa |
| Long-Tŕ |
| Quan-Phù |
| Hoa-Cái |
| Địa-Vơng |
| |
| Mộ | |
| LIÊM <-Hỏa-vđ> |
| Văn-Xương |
| Tiểu-Hao |
| Thai-Phụ |
| Ân-Quang |
| Bạch-Hổ |
| TRIỆT |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Trường-Sinh | |
| Thổ (-) |
TÀI-BẠCH / 86 |
Sửu |
| Thanh-Long |
| Long-Đức |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Dưỡng | |
| SÁT <+Kim-mđ> |
| Văn-Khúc |
| Lực-Sĩ |
| Ḱnh-Dương |
| Thiên-Hư |
| Thiên-Khốc |
| Thiên-Sứ |
| Thiên-Quí |
| Tuế-Phá |
| Thiên-Riêu |
| Thiên-Y |
| |
| |
| |
| Thai | |
| Thủy (-) |
THIÊN-DI / 66 |
Hợi |
| LƯƠNG <-Mộc-hđ> |
| Hữu-Bật |
| Hóa-Lộc |
| Lộc-Tồn |
| Bác-Sỉ |
| Tử-Phù |
| Nguyệt-Đức |
| Thiên-Tài |
| Kiếp-Sát |
| Lưu-Hà |
| |
| |
| |
| |
| Tuyệt | |
mđ - miếu địa; vđ - vượng địa; đđ - đắc địa; bh - b́nh ḥa; hđ - hăm địa
__________________ Trân trọng,
|
| Quay trở về đầu |
|
| |
|
|
mylove01 Hội viên


Đă tham gia: 09 June 2007 Nơi cư ngụ: Canada
Hiện giờ: Offline Bài gửi: 208
|
| Msg 6 of 7: Đă gửi: 25 June 2007 lúc 7:23pm | Đă lưu IP
|
|
|
Link lại:
Lá số Nguyễn Hoàng Long
Lá Số Tử Vi: Nguyen Hoang Long ngày 1 tháng 9 năm 2005 lúc 08:50
| NHẬT <+Hỏa-mđ> |
| Phục-Binh |
| Bạch-Hổ |
| Phá-Toái |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Trường-Sinh | |
| Hỏa (+) |
PHÚC-ĐỨC / 104 |
Ngọ |
| PHÁ <-Thủy-mđ> |
| Văn-Xương |
| Đại-Hao |
| Phong-Cáo |
| Thiên-Quí |
| Hồng-Loan |
| Phúc-Đức |
| Thiên-Đức |
| Đào-Hoa |
| Thiên-Trù |
| LN Van-Tinh: |
| TRIỆT |
| TUẦN |
| |
| Dưỡng | |
| Thổ (-) |
ĐIỀN-TRẠCH / 94 |
Mùi |
| CƠ <-Thổ-đđ> |
| Hóa-Lộc |
| Bệnh-Phù |
| Địa-Không |
| Đẩu-Quân |
| Điếu-Khách |
| Thiên-Riêu |
| Thiên-Y |
| Quả-Tú |
| TRIỆT |
| TUẦN |
| |
| |
| |
| Thai | |
| Kim (+) |
QUAN-LỘC / 84 |
Thân |
| TỬ-VI <+Thổ-mđ> |
| PHỦ <-Thổ-mđ> |
| Thiên-Việt |
| Văn-Khúc |
| Hóa-Khoa |
| Thiên-Phúc |
| Đường-Phù |
| Hỉ-Thần |
| Ân-Quang |
| Trực-Phù |
| |
| |
| |
| |
| Tuyệt | |
| VŨ <-Kim-mđ> |
| Hữu-Bật |
| Thiên-Quan |
| Quan-Phủ |
| Ḱnh-Dương |
| Long-Đức |
| Thiên-La |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Mộc-Dục | |
| Mùi |
Thân |
Dậu |
Tuất |
| Ngọ |
TÊN: Nguyen_Hoang_Long Năm Sinh: ẤT DẬU Âm-Nam Tháng: 7 Ngày: 28 Giờ: TH̀N Bản-Mệnh: Tuyền-trung-Thủy Cục: Kim-tứ-cục THÂN cư TAI-BACH (Than) / 44: tại cung TÍ Tử B́nh - Cân Lượng |
Hợi |
| Tỵ |
Tí |
| Th́n |
Măo |
Dần |
Sửu | |
| NGUYỆT <-Thủy-mđ> |
| Hóa-Kỵ |
| Phi-Liêm |
| Thiên-Khốc |
| Thiên-Thương |
| Thái-Tuế |
| Thiên-Thọ |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Mộ | |
| Mộc (-) |
HUYNH-ĐỆ / 14 |
Măo |
| ĐỒNG <+Thủy-đđ> |
| Lộc-Tồn |
| Bác-Sỉ |
| Địa-Kiếp |
| Thiên-Hư |
| Tuế-Phá |
| Thiên-H́nh |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Quan-Đới | |
| Thổ (+) |
THIÊN-DI / 64 |
Tuất |
| THAM <-Thủy-vđ> |
| Tả-Phù |
| Tấu-Thơ |
| Thai-Phụ |
| Thiên-Không |
| Thiếu-Dương |
| Địa-Vơng |
| Lưu-Hà |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Tử | |
| SÁT <+Kim-mđ> |
| Lực-Sĩ |
| Đà-La |
| Linh-Tinh |
| Tử-Phù |
| Thiên-Giải |
| Nguyệt-Đức |
| Kiếp-Sát |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Lâm-Quan | |
| LƯƠNG <-Mộc-đđ> |
| Hóa-Quyền |
| Thanh-Long |
| Tam-Thai |
| Bát-Tọa |
| Long-Tŕ |
| Phượng-Các |
| Giải-Thần |
| Quan-Phù |
| Địa-Giải |
| Thiên-Tài |
| Hoa-Cái |
| |
| |
| Đế-Vượng | |
| Thủy (+) |
TÀI-BẠCH (Thân) / 44 |
Tư |
| LIÊM <-Hỏa-vđ> |
| TƯỚNG <+Thủy-vđ> |
| Thiên-Khôi |
| Tiểu-Hao |
| Thiên-Hỉ |
| Thiếu-Âm |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Suy | |
| Thủy (-) |
TẬT-ÁCH / 54 |
Hợi |
| CỰ <-Thủy-đđ> |
| Quốc-Ấn |
| Tướng-Quân |
| Hỏa-Tinh |
| Thiên-Sứ |
| Tang-Môn |
| Thiên-Mă |
| Cô-Thần |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Bệnh | |
mđ - miếu địa; vđ - vượng địa; đđ - đắc địa; bh - b́nh ḥa; hđ - hăm địa
Sửa lại bởi mylove01 : 26 June 2007 lúc 8:08am
__________________ Trân trọng,
|
| Quay trở về đầu |
|
| |
Thai Duong(v) Hội viên


Đă tham gia: 01 June 2006 Nơi cư ngụ: Vietnam
Hiện giờ: Offline Bài gửi: 1949
|
| Msg 7 of 7: Đă gửi: 26 June 2007 lúc 11:53pm | Đă lưu IP
|
|
|
Cậu nhóc sau khá hơn hẳn cậu trc. Nhưng mà lắm tài nhiều tật. Chẹp !
__________________ Nữ mệnh đoan chính Thái Dương tinh...
Tảo ngộ hiền phu tín khả bằng....
Thai Duong(v) stt 24
|
| Quay trở về đầu |
|
| |