| Msg 1 of 5: Đă gửi: 06 July 2007 lúc 5:57pm | Đă lưu IP
|
|
|
Phái Nam. Người Miê`ng Tâỵ Năm 2006 có lên dây hỏi vê Việc Học va bác ZERO dả giup xem dùm. Nói 2007 củng khong tốt, ai về dúng thiệt..Nói là năm 2007 không có tốt về học hành..Ḿnh dang học nghành Duợc, năm 2007 vào tháng 1 bà ngoại o VIETNAM bị bệnh phải về VIETNAM 3 tháng. Sao dó việc học không duợc tốt, ở lại thêm 1 năm nua làm tốn tiền hết 20 ngàn dồng tiền học, mà năm dó phai về VIETNAM. Xin hỏi là tháng 9,2007 vô học lại khóa mới, va năm 2008 viec hoc có tốt dẹp khong vậy ? Chứ Khóa học rồi thiet là khong duoc lucky luckỵ Đây là lá số ḿnh
| NHẬT <+Hỏa-mđ> |
| Thiên-Việt |
| Thiên-Phúc |
| Đường-Phù |
| Hỉ-Thần |
| Địa-Kiếp |
| Địa-Không |
| Thiên-Hư |
| Tuế-Phá |
| Thiên-Mă |
| |
| |
| |
| |
| Lâm-Quan | |
| PHÁ <-Thủy-mđ> |
| Hóa-Lộc |
| Thiên-Quan |
| Phi-Liêm |
| Thiên-Sứ |
| Bát-Tọa |
| Long-Đức |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Quan-Đới | |
| Thổ (-) |
TÀI-BẠCH / 42 |
Mùi |
| CƠ <-Thổ-đđ> |
| Tả-Phù |
| Hữu-Bật |
| Tấu-Thơ |
| Thiên-Khốc |
| Bạch-Hổ |
| Hoa-Cái |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Mộc-Dục | |
| TỬ-VI <+Thổ-mđ> |
| PHỦ <-Thổ-mđ> |
| Quốc-Ấn |
| Tướng-Quân |
| Phong-Cáo |
| Tam-Thai |
| Phúc-Đức |
| Thiên-Đức |
| Kiếp-Sát |
| |
| |
| |
| |
| |
| Trường-Sinh | |
| VŨ <-Kim-mđ> |
| Văn-Xương |
| Bệnh-Phù |
| Linh-Tinh |
| Thiên-Thương |
| Ân-Quang |
| Hồng-Loan |
| Tử-Phù |
| Thiên-Riêu |
| Thiên-Y |
| Nguyệt-Đức |
| Thiên-La |
| |
| |
| Đế-Vượng | |
| Măo |
Th́n |
Tỵ |
Ngọ |
| Dần |
TÊN: buonqua12 Năm Sinh: QUƯ HỢI Âm-Nam Tháng: 4 Ngày: 14 Giờ: NGỌ Bản-Mệnh: Đại-hải-Thủy Cục: Thủy-nhị-cục THÂN cư MENH (Than) / 2: tại cung HỢI Tử B́nh - Cân Lượng |
Mùi |
| Sửu |
Thân |
| Tí |
Hợi |
Tuất |
Dậu | |
| NGUYỆT <-Thủy-mđ> |
| Hóa-Khoa |
| Tiểu-Hao |
| Điếu-Khách |
| Phá-Toái |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Dưỡng | |
| Mộc (-) |
QUAN-LỘC / 82 |
Măo |
| ĐỒNG <+Thủy-đđ> |
| Thiên-Khôi |
| Đại-Hao |
| Hỏa-Tinh |
| Long-Tŕ |
| Quan-Phù |
| LN Van-Tinh: |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Suy | |
| Thổ (+) |
HUYNH-ĐỆ / 12 |
Tuất |
| THAM <-Thủy-vđ> |
| Văn-Khúc |
| Hóa-Kỵ |
| Thanh-Long |
| Thiên-Quí |
| Thiên-Hỉ |
| Trực-Phù |
| Địa-Giải |
| Thiên-Tài |
| Thiên-Thọ |
| Quả-Tú |
| Địa-Vơng |
| Thiên-Trù |
| |
| Thai | |
| Mộc (+) |
ĐIỀN-TRẠCH / 92 |
Dần |
| SÁT <+Kim-mđ> |
| Phục-Binh |
| Đẩu-Quân |
| Thiếu-Âm |
| Cô-Thần |
| Lưu-Hà |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Bệnh | |
| Thổ (-) |
PHÚC-ĐỨC / 102 |
Sửu |
| LƯƠNG <-Mộc-đđ> |
| Quan-Phủ |
| Ḱnh-Dương |
| Tang-Môn |
| TRIỆT |
| TUẦN |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Tử | |
| Thủy (+) |
PHỤ-MẪU / 112 |
Tư |
| LIÊM <-Hỏa-vđ> |
| TƯỚNG <+Thủy-vđ> |
| Lộc-Tồn |
| Bác-Sỉ |
| Thai-Phụ |
| Thiên-Không |
| Thiếu-Dương |
| Thiên-H́nh |
| Đào-Hoa |
| TRIỆT |
| TUẦN |
| |
| |
| |
| Mộ | |
| Thủy (-) |
MỆNH (Thân) / 2 |
Hợi |
| CỰ <-Thủy-đđ> |
| Hóa-Quyền |
| Lực-Sĩ |
| Đà-La |
| Phượng-Các |
| Giải-Thần |
| Thái-Tuế |
| Thiên-Giải |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Tuyệt | |
Sửa lại bởi buonqua12 : 06 July 2007 lúc 6:03pm
|