| Msg 4 of 6: Đă gửi: 25 December 2006 lúc 7:34pm | Đă lưu IP
|
|
|
V́ cháu chết quá bất ngờ, mà lại không rơ giờ chết, nên tôi kính nhờ TUVILYSO.COM vui ḷng xem số mạng cháu Nguyệt dùm. Cháu có bị chết oan không. Rất mong quư vị vui ḷng giúp đở, tôi xin đa tạ.
xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx
1/--Lá số có Mệnh-Thân hư nhược đă báo rơ là yểu số.
Mệnh ôm Xương-Khúc + Triệt giáp Nhật-Nguyệt-kỵ tàn hung
Thân VCD ôm Tang-Phục
2/--Niên hạn năm Tuất tại cung Dần : Lưu Ḱnh dương gặp Đà la là tối kỵ cho tuổi Hợi khi nhập hạn ( !!! ) + Đà-Kiếp-Kỵ ngộ Thiên sứ + Lưu Thái tuế ngay tại 01 cung Tật ách VCD xấu xa-mờ ám.
3/--Nguyệt hạn tháng 10 tam hợp với cung niên hạn tại cung Ngọ gặp Đồng-Nguyệt-Kỵ đều hăm ( Hung Thủy khắc nhập ngay mệnh Hỏa )-Triệt + Lưu Ḱnh-Đà-Lưu hà
4/--Nhật hạn ngày 05 tại cung Tuất tam hợp với cung nguyệt hạn & Niên hạn có Lưu hà chực chờ sẵnhợp cùng Kiếp-Đà-Kỵ + Tam hợp lần nữa với những yếu tố bất lợi như trên + các sao lưu Tang-Hổ-Ḱnh-Đà Cùng tụ hợp báo hiệu Ngày-Tháng xảy ra tai nạn ứng về Sông- nước & bất khả kháng !!!
Tóm lại : Cháu bé không bị chết oan mà là… Đă ỨNG THEO SỐ !!!
Thành thật chia buồn cùng gia quyến !
|
|
PHỦ <-Thổ-đđ> |
|
Thanh-Long |
|
Thiên-Hư |
|
Phong-Cáo |
|
Bát-Tọa |
|
Tuế-Phá |
|
Thiên-H́nh |
|
Thiên-Mă |
|
Lưu Lộc tồn |
|
|
|
|
|
Bệnh |
|
|
Hỏa (+) |
HUYNH-ĐỆ / 113 |
Ngọ |
|
ĐỒNG <+Thủy-hđ> |
|
NGUYỆT <-Thủy-hđ> |
|
Hóa-Kỵ |
|
Tiểu-Hao |
|
Đẩu-Quân |
|
Long-Đức |
|
Thiên-Tài |
|
Thiên-Trù |
|
LN Van-Tinh: |
|
TRIỆT Lưu Ḱnh dương |
|
Nguyệt hạn tháng 10. |
|
Tử |
|
|
VŨ <-Kim-mđ> |
|
THAM <-Thủy-mđ> |
|
Văn-Khúc |
|
Văn-Xương |
|
Tướng-Quân |
|
Linh-Tinh |
|
Thiên-Khốc |
|
Bạch-Hổ |
|
Hoa-C á i |
|
TRIỆT |
|
|
|
Mộ |
|
|
Kim (+) |
PHỤ-MẪU / 13 |
Thân |
|
NHẬT <+Hỏa-hđ> |
|
CỰ <-Thủy-đđ> |
|
Thiên-Việt |
|
Thiên-Phúc |
|
Đường-Phù |
|
Tấu-Thơ |
|
Địa-Không |
|
Phúc-Đức |
|
Thiên-Đức |
|
Kiếp-Sát |
|
TUẦN |
|
Tuyệt |
|
|
|
Thiên-Quan |
|
Lực-Sĩ |
|
Ḱnh-Dương |
|
Hồng-Loan |
|
Tử-Phù |
|
Thiên-Giải |
|
Nguyệt-Đức |
|
Thiên-La |
|
Lưu Tang môn |
|
Lưu Đà la |
|
|
|
Suy |
|
|
Mùi |
Ngọ |
Tỵ |
Th́n |
|
Thân |
TÊN: nu Năm Sinh: ẤT HỢI Âm-Nữ Tháng: 9 Ngày: 22 Giờ: MĂO Bản-Mệnh: Sơn-đầu-Hỏa Cục: Mộc-tam-cục THÂN cư THIEN-DI (Than) / 63: tại cung SỬU Tử B́nh - Cân Lượng
|
Măo |
|
Dậu |
Dần |
|
Tuất |
Hợi |
Tí |
Sửu |
|
|
Kim (-) |
PHÚC-ĐỨC / 23 |
Dậu |
|
TƯỚNG <+Thủy-hđ> |
|
Phi-Liêm |
|
Thai-Phụ |
|
Tam-Thai |
|
Điếu-Khách |
|
Thiên-Riêu |
|
Thiên-Y |
|
Phá-Toái |
|
TUẦN |
|
|
|
|
|
Thai |
|
|
Mộc (-) |
TÀI-BẠCH / 83 |
Măo |
|
LIÊM <-Hỏa-hđ> |
|
PHÁ <-Thủy-hđ> |
|
Lộc-Tồn |
|
Bác-Sỉ |
|
Ân-Quang |
|
Long-Tŕ |
|
Quan-Phù |
|
Địa-Giải |
|
|
|
|
|
|
|
Đế-Vượng |
|
|
Thổ (+) |
ĐIỀN-TRẠCH / 33 |
Tuất |
|
CƠ <-Thổ-mđ> |
|
LƯƠNG <-Mộc-mđ> |
|
Hóa-Lộc |
|
Hóa-Quyền |
|
Hỉ-Thần |
|
Thiên-Hỉ |
|
Trực-Phù |
|
Quả-Tú |
|
Địa-Vơng |
|
Lưu-Hà
Nhật han ngày 05 |
|
Lưu Bạch hổ |
|
Dưỡng |
|
|
|
Hữu-Bật |
|
Quan-Phủ |
|
Đà-La |
|
Địa-Kiếp |
|
Thiên-Sứ |
|
Thiếu-Âm |
|
Cô-Thần |
|
Niên hạn năm Tuất. |
|
Lưu Thái tuế. |
|
|
|
|
|
Lâm-Quan |
|
|
Thổ (-) |
THIÊN-DI (Thân) / 63 |
Sửu |
|
Phục-Binh |
|
Tang-Môn |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Quan-Đới |
|
|
Thiên-Khôi |
|
Tả-Phù |
|
Đại-Hao |
|
Hỏa-Tinh |
|
Thiên-Thương |
|
Thiên-Không |
|
Thiếu-Dương |
|
Thiên-Thọ |
|
Đào-Hoa |
|
|
|
|
|
Mộc-Dục |
|
|
Thủy (-) |
QUAN-LỘC / 43 |
Hợi |
|
TỬ-VI <+Thổ-bh> |
|
SÁT <+Kim-vđ> |
|
Hóa-Khoa |
|
Quốc-Ấn |
|
Bệnh-Phù |
|
Thiên-Quí |
|
Phượng-Các |
|
Giải-Thần |
|
Thái-Tuế |
|
|
|
|
|
Trường-Sinh |
|
|