| Msg 1 of 3: Đă gửi: 24 March 2007 lúc 3:36am | Đă lưu IP
|
|
|
Tôi muốn nhờ Quư bác xem giúp vận hạn năm Đinh Hợi, có thể làm kinh doanh hoặc xây cất nhà được mới không?.Tôi tuổi Quư Tỵ. Tôi gửi kèm cả lá số tử vi của tôi để Quư bác có cơ sở nghiên cứu .
Lá Số Tử Vi: NGUYỄN SƠN THỦY sinh ngày 21 tháng 2 năm 1953 lúc 20:0
|
|
TỬ-VI <+Thổ-mđ> |
|
SÁT <+Kim-vđ> |
|
Thiên-Việt |
|
Thiên-Phúc |
|
Đường-Phù |
|
Hỉ-Thần |
|
Hỏa-Tinh |
|
Phượng-Các |
|
Giải-Thần |
|
Thái-Tuế |
|
Thiên-Thọ |
|
Lâm-Quan |
|
|
Hỏa (+) |
PHÚC-ĐỨC / 105 |
Ngọ |
|
Thiên-Quan |
|
Phi-Liêm |
|
Ân-Quang |
|
Thiên-Không |
|
Thiếu-Dương |
|
Đào-Hoa |
|
TUẦN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Quan-Đới |
|
|
Thổ (-) |
ĐIỀN-TRẠCH / 95 |
Mùi |
|
Tấu-Thơ |
|
Tang-Môn |
|
Địa-Giải |
|
TUẦN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mộc-Dục |
|
|
Kim (+) |
QUAN-LỘC / 85 |
Thân |
|
Quốc-Ấn |
|
Tướng-Quân |
|
Linh-Tinh |
|
Thiên-Quí |
|
Thiếu-Âm |
|
Thiên-Giải |
|
Cô-Thần |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Trường-Sinh |
|
|
|
CƠ <-Thổ-mđ> |
|
LƯƠNG <-Mộc-mđ> |
|
Tả-Phù |
|
Bệnh-Phù |
|
Thai-Phụ |
|
Thiên-Hỉ |
|
Trực-Phù |
|
Quả-Tú |
|
Thiên-La |
|
|
|
Đế-Vượng |
|
|
Măo |
Th́n |
Tỵ |
Ngọ |
|
Dần |
TÊN: NGUYEN_SON_THUY Năm Sinh: QUƯ TỴ Âm-Nam Tháng: 1 Ngày: 8 Giờ: TUẤT Bản-Mệnh: Trường-lưu-Thủy Cục: Thổ-ngũ-cục THÂN cư TAI-BACH (Than) / 45: tại cung TÍ Tử B́nh - Cân Lượng
|
Mùi |
|
Sửu |
Thân |
|
Tí |
Hợi |
Tuất |
Dậu |
|
|
LIÊM <-Hỏa-hđ> |
|
PHÁ <-Thủy-hđ> |
|
Hóa-Lộc |
|
Tiểu-Hao |
|
Địa-Kiếp |
|
Thiên-Thương |
|
Long-Tŕ |
|
Quan-Phù |
|
Thiên-H́nh |
|
Thiên-Tài |
|
Phá-Toái |
|
Dưỡng |
|
|
Mộc (-) |
HUYNH-ĐỆ / 15 |
Măo |
|
TƯỚNG <+Thủy-hđ> |
|
Thiên-Khôi |
|
Đại-Hao |
|
Bát-Tọa |
|
Đẩu-Quân |
|
Điếu-Khách |
|
LN Van-Tinh: |
|
Suy |
|
|
Thổ (+) |
THIÊN-DI / 65 |
Tuất |
|
Hữu-Bật |
|
Thanh-Long |
|
Hồng-Loan |
|
Tử-Phù |
|
Nguyệt-Đức |
|
Địa-Vơng |
|
Thiên-Trù |
|
Thai |
|
|
|
NHẬT <+Hỏa-vđ> |
|
CỰ <-Thủy-vđ> |
|
Văn-Khúc |
|
Hóa-Quyền |
|
Phục-Binh |
|
Phúc-Đức |
|
Thiên-Đức |
|
Kiếp-Sát |
|
Lưu-Hà |
|
Bệnh |
|
|
VŨ <-Kim-mđ> |
|
THAM <-Thủy-mđ> |
|
Hóa-Kỵ |
|
Quan-Phủ |
|
Ḱnh-Dương |
|
Địa-Không |
|
Thiên-Khốc |
|
Bạch-Hổ |
|
Thiên-Riêu |
|
Thiên-Y |
|
Hoa-Cái |
|
TRIỆT |
|
Tử |
|
|
Thủy (+) |
TÀI-BẠCH (Thân) / 45 |
Tư |
|
ĐỒNG <+Thủy-vđ> |
|
NGUYỆT <-Thủy-vđ> |
|
Văn-Xương |
|
Hóa-Khoa |
|
Lộc-Tồn |
|
Bác-Sỉ |
|
Phong-Cáo |
|
Long-Đức |
|
TRIỆT |
|
Mộ |
|
|
Thủy (-) |
TẬT-ÁCH / 55 |
Hợi |
|
PHỦ <-Thổ-đđ> |
|
Lực-Sĩ |
|
Đà-La |
|
Thiên-Hư |
|
Thiên-Sứ |
|
Tam-Thai |
|
Tuế-Phá |
|
Thiên-Mă |
|
|
|
Tuyệt |
|
|