| Msg 3 of 3: Đă gửi: 11 March 2007 lúc 12:47pm | Đă lưu IP
|
|
|
Cám ơn bác Vothienkhong,đúng là lá số này của cháu,cháu vừa chia tay với người yêu cháu,mà thật ra là cả 2 đều ko muốn nhưng vẫn phải làm thế,cháu buồn lắm.Cả 2 đứa đều hy vọng là c̣n duyên số sau này sẽ quay lại dc với nhau,để lấy dc nhau.Cháu muốn nhờ bác và mọi người xem cho cháu lá số của anh í luôn để xem bọn cháu có tác duyên dược với nhau hay ko?rồi nhờ bác và mọi người xem hộ lá số của anh í sau này thế nào luôn ạ.Đây là lá số của anh ấy ạ :
| TỬ-VI <+Thổ-mđ> |
| SÁT <+Kim-vđ> |
| Hữu-Bật |
| Tiểu-Hao |
| Hỏa-Tinh |
| Phong-Cáo |
| Thiên-Quí |
| Tử-Phù |
| Nguyệt-Đức |
| Phá-Toái |
| Kiếp-Sát |
| Thiên-Trù |
| LN Van-Tinh: |
| |
| |
| |
| Bệnh | |
| Hỏa (+) |
PHÚC-ĐỨC / 23 |
Ngọ |
| Tướng-Quân |
| Thiên-Hư |
| Thiên-Khốc |
| Tuế-Phá |
| Thiên-Riêu |
| Thiên-Y |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Tử | |
| Thổ (-) |
ĐIỀN-TRẠCH / 33 |
Mùi |
| Thiên-Việt |
| Văn-Khúc |
| Văn-Xương |
| Thiên-Quan |
| Đường-Phù |
| Tấu-Thơ |
| Linh-Tinh |
| Long-Đức |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Mộ | |
| Kim (+) |
QUAN-LỘC / 43 |
Thân |
| Phi-Liêm |
| Địa-Không |
| Bạch-Hổ |
| TRIỆT |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Tuyệt | |
| CƠ <-Thổ-mđ> |
| LƯƠNG <-Mộc-mđ> |
| Thanh-Long |
| Long-Tŕ |
| Quan-Phù |
| Thiên-Tài |
| Hoa-Cái |
| Thiên-La |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Suy | |
| Mùi |
Thân |
Dậu |
Tuất |
| Ngọ |
TÊN: LHH Năm Sinh: GIÁP TÍ Dương-Nam Tháng: 6 Ngày: 4 Giờ: MĂO Bản-Mệnh: Hải-trung-Kim Cục: Mộc-tam-cục THÂN cư THIEN-DI (Than) / 63: tại cung TUẤT Tử B́nh - Cân Lượng |
Hợi |
| Tỵ |
Tí |
| Th́n |
Măo |
Dần |
Sửu | |
| LIÊM <-Hỏa-hđ> |
| PHÁ <-Thủy-hđ> |
| Tả-Phù |
| Hóa-Lộc |
| Hóa-Quyền |
| Thiên-Phúc |
| Hỉ-Thần |
| Thiên-Thương |
| Thai-Phụ |
| Ân-Quang |
| Thiên-Hỉ |
| Phúc-Đức |
| Thiên-Đức |
| Đào-Hoa |
| Lưu-Hà |
| TRIỆT |
| Thai | |
| Mộc (-) |
HUYNH-ĐỆ / 113 |
Măo |
| TƯỚNG <+Thủy-hđ> |
| Lực-Sĩ |
| Ḱnh-Dương |
| Hồng-Loan |
| Thiếu-Âm |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Đế-Vượng | |
| Thổ (+) |
THIÊN-DI (Thân) / 63 |
Tuất |
| Quốc-Ấn |
| Bệnh-Phù |
| Phượng-Các |
| Giải-Thần |
| Đẩu-Quân |
| Điếu-Khách |
| Thiên-Thọ |
| Quả-Tú |
| Địa-Vơng |
| TUẦN |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Dưỡng | |
| Mộc (+) |
PHU-THÊ / 103 |
Dần |
| NHẬT <+Hỏa-vđ> |
| CỰ <-Thủy-vđ> |
| Hóa-Kỵ |
| Lộc-Tồn |
| Bác-Sỉ |
| Địa-Kiếp |
| Bát-Tọa |
| Tang-Môn |
| Thiên-H́nh |
| Thiên-Mă |
| Cô-Thần |
| |
| |
| |
| |
| |
| Lâm-Quan | |
| VŨ <-Kim-mđ> |
| THAM <-Thủy-mđ> |
| Thiên-Khôi |
| Hóa-Khoa |
| Quan-Phủ |
| Đà-La |
| Thiên-Không |
| Thiếu-Dương |
| Thiên-Giải |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Quan-Đới | |
| Thủy (+) |
TÀI-BẠCH / 83 |
Tư |
| ĐỒNG <+Thủy-vđ> |
| NGUYỆT <-Thủy-vđ> |
| Phục-Binh |
| Tam-Thai |
| Thái-Tuế |
| Địa-Giải |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Mộc-Dục | |
| Thủy (-) |
TẬT-ÁCH / 73 |
Hợi |
| PHỦ <-Thổ-đđ> |
| Đại-Hao |
| Thiên-Sứ |
| Trực-Phù |
| TUẦN |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Trường-Sinh | |
Sửa lại bởi lhhung : 11 March 2007 lúc 1:10pm
|