| Msg 2 of 8: Đă gửi: 24 June 2007 lúc 10:41pm | Đă lưu IP
|
|
|
Lá Số Tử Vi: nhpv ngày 4 tháng 5 năm 1972 lúc 8:00
| NHẬT <+Hỏa-mđ> |
| Thiên-Việt |
| Phi-Liêm |
| Thiên-Thương |
| Tử-Phù |
| Nguyệt-Đức |
| Phá-Toái |
| Kiếp-Sát |
| |
| |
| |
| |
| |
| Bệnh | |
| Hỏa (+) |
THIÊN-DI / 63 |
Ngọ |
| PHÁ <-Thủy-mđ> |
| Tả-Phù |
| Văn-Xương |
| Hóa-Khoa |
| Thiên-Phúc |
| Hỉ-Thần |
| Hỏa-Tinh |
| Linh-Tinh |
| Thiên-Hư |
| Thiên-Khốc |
| Phong-Cáo |
| Tuế-Phá |
| |
| Tử | |
| CƠ <-Thổ-đđ> |
| Quốc-Ấn |
| Bệnh-Phù |
| Địa-Không |
| Thiên-Sứ |
| Long-Đức |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Mộ | |
| Kim (+) |
TÀI-BẠCH (Thân) / 83 |
Thân |
| TỬ-VI <+Thổ-mđ> |
| PHỦ <-Thổ-mđ> |
| Hữu-Bật |
| Văn-Khúc |
| Hóa-Quyền |
| Đại-Hao |
| Bạch-Hổ |
| Thiên-Thọ |
| |
| |
| |
| |
| |
| Tuyệt | |
| Thổ (+) |
QUAN-LỘC / 43 |
Th́n |
| VŨ <-Kim-mđ> |
| Hóa-Kỵ |
| Đường-Phù |
| Tấu-Thơ |
| Long-Tŕ |
| Quan-Phù |
| Hoa-Cái |
| Thiên-La |
| |
| |
| |
| |
| |
| Suy | |
| Mùi |
Thân |
Dậu |
Tuất |
| Ngọ |
TÊN: nhpv Năm Sinh: NHÂM TÍ Dương-Nam Tháng: 3 Ngày: 21 Giờ: TH̀N Bản-Mệnh: Tang-đố-Mộc Cục: Mộc-tam-cục THÂN cư TAI-BACH (Than) / 83: tại cung THÂN Tử B́nh - Cân Lượng |
Hợi |
| Tỵ |
Tí |
| Th́n |
Măo |
Dần |
Sửu | |
| NGUYỆT <-Thủy-mđ> |
| Phục-Binh |
| Thiên-Hỉ |
| Phúc-Đức |
| Địa-Giải |
| Thiên-Đức |
| Đào-Hoa |
| Thiên-Trù |
| LN Van-Tinh: |
| |
| |
| |
| |
| Thai | |
| Mộc (-) |
ĐIỀN-TRẠCH / 33 |
Măo |
| ĐỒNG <+Thủy-đđ> |
| Thiên-Khôi |
| Tướng-Quân |
| Địa-Kiếp |
| Hồng-Loan |
| Thiếu-Âm |
| Thiên-Riêu |
| Thiên-Y |
| TRIỆT |
| TUẦN |
| |
| |
| |
| Đế-Vượng | |
| Thổ (+) |
PHU-THÊ / 103 |
Tuất |
| THAM <-Thủy-vđ> |
| Thiên-Quan |
| Quan-Phủ |
| Đà-La |
| Thai-Phụ |
| Phượng-Các |
| Giải-Thần |
| Điếu-Khách |
| Thiên-Giải |
| Quả-Tú |
| Địa-Vơng |
| |
| |
| Dưỡng | |
| Mộc (+) |
PHÚC-ĐỨC / 23 |
Dần |
| SÁT <+Kim-mđ> |
| Tiểu-Hao |
| Tam-Thai |
| Đẩu-Quân |
| Tang-Môn |
| Thiên-Mă |
| Cô-Thần |
| TRIỆT |
| TUẦN |
| |
| |
| |
| |
| Lâm-Quan | |
| LƯƠNG <-Mộc-đđ> |
| Hóa-Lộc |
| Thanh-Long |
| Ân-Quang |
| Thiên-Quí |
| Thiên-Không |
| Thiếu-Dương |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Quan-Đới | |
| LIÊM <-Hỏa-vđ> |
| TƯỚNG <+Thủy-vđ> |
| Lực-Sĩ |
| Ḱnh-Dương |
| Bát-Tọa |
| Thái-Tuế |
| Thiên-Tài |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Mộc-Dục | |
| Thủy (-) |
HUYNH-ĐỆ / 113 |
Hợi |
| CỰ <-Thủy-đđ> |
| Lộc-Tồn |
| Bác-Sỉ |
| Trực-Phù |
| Thiên-H́nh |
| Lưu-Hà |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Trường-Sinh | |
mđ - miếu địa; vđ - vượng địa; đđ - đắc địa; bh - b́nh ḥa; hđ - hăm địa
__________________ Trân trọng,
|