| Hỏa (-) |
THIÊN-DI (Thân) / 64 |
Tị |
| CƠ <-Thổ-vđ> |
| Hóa-Khoa |
| Lực-Sĩ |
| Đà-La |
| Phong-Cáo |
| Bạch-Hổ |
| Phá-Toái |
| Thiên-Trù |
| TUẦN |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Trường-Sinh | |
| TỬ-VI <+Thổ-mđ> |
| Lộc-Tồn |
| Bác-Sỉ |
| Thiên-Sứ |
| Hồng-Loan |
| Phúc-Đức |
| Thiên-Đức |
| Đào-Hoa |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Dưỡng | |
| Thổ (-) |
TÀI-BẠCH / 44 |
Mùi |
| Văn-Khúc |
| Văn-Xương |
| Quan-Phủ |
| Ḱnh-Dương |
| Điếu-Khách |
| Địa-Giải |
| Quả-Tú |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Thai | |
| PHÁ <-Thủy-hđ> |
| Phục-Binh |
| Địa-Không |
| Trực-Phù |
| Thiên-Giải |
| Thiên-Tài |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Tuyệt | |
| SÁT <+Kim-hđ> |
| Tả-Phù |
| Thanh-Long |
| Thiên-Thương |
| Long-Đức |
| Thiên-La |
| Lưu-Hà |
| TUẦN |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Mộc-Dục | |
| Mùi |
Thân |
Dậu |
Tuất |
| Ngọ |
TÊN: nam Năm Sinh: ĐINH DẬU Âm-Nam Tháng: 1 Ngày: 20 Giờ: MĂO Bản-Mệnh: Sơn-hạ-Hỏa Cục: Kim-tứ-cục THÂN cư THIEN-DI (Than) / 64: tại cung TỴ Tử B́nh - Cân Lượng |
Hợi |
| Tỵ |
Tí |
| Th́n |
Măo |
Dần |
Sửu | |
| Thiên-Việt |
| Đại-Hao |
| Thiên-Khốc |
| Thai-Phụ |
| Thái-Tuế |
| Thiên-H́nh |
| LN Van-Tinh: |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Mộ | |
| Mộc (-) |
QUAN-LỘC / 84 |
Măo |
| NHẬT <+Hỏa-vđ> |
| LƯƠNG <-Mộc-vđ> |
| Tiểu-Hao |
| Thiên-Hư |
| Bát-Tọa |
| Tuế-Phá |
| TRIỆT |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Quan-Đới | |
| Thổ (+) |
HUYNH-ĐỆ / 14 |
Tuất |
| LIÊM <-Hỏa-mđ> |
| PHỦ <-Thổ-vđ> |
| Hữu-Bật |
| Bệnh-Phù |
| Thiên-Không |
| Thiếu-Dương |
| Địa-Vơng |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Tử | |
| Mộc (+) |
ĐIỀN-TRẠCH / 94 |
Dần |
| VŨ <-Kim-vđ> |
| TƯỚNG <+Thủy-mđ> |
| Thiên-Quan |
| Quốc-Ấn |
| Tướng-Quân |
| Địa-Kiếp |
| Tử-Phù |
| Nguyệt-Đức |
| Thiên-Thọ |
| Kiếp-Sát |
| TRIỆT |
| |
| |
| |
| |
| Lâm-Quan | |
| Thổ (-) |
PHÚC-ĐỨC / 104 |
Sửu |
| ĐỒNG <+Thủy-hđ> |
| CỰ <-Thủy-hđ> |
| Hóa-Quyền |
| Hóa-Kỵ |
| Tấu-Thơ |
| Linh-Tinh |
| Ân-Quang |
| Thiên-Quí |
| Long-Tŕ |
| Phượng-Các |
| Giải-Thần |
| Quan-Phù |
| Thiên-Riêu |
| Thiên-Y |
| Hoa-Cái |
| Đế-Vượng | |
| Thủy (+) |
PHỤ-MẪU / 114 |
Tư |
| THAM <-Thủy-hđ> |
| Phi-Liêm |
| Hỏa-Tinh |
| Thiên-Hỉ |
| Đẩu-Quân |
| Thiếu-Âm |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Suy | |
| NGUYỆT <-Thủy-mđ> |
| Thiên-Khôi |
| Hóa-Lộc |
| Thiên-Phúc |
| Đường-Phù |
| Hỉ-Thần |
| Tam-Thai |
| Tang-Môn |
| Thiên-Mă |
| Cô-Thần |
| |
| |
| |
| |
| |
| Bệnh | |