| Msg 1 of 5: Đă gửi: 18 August 2007 lúc 9:38am | Đă lưu IP
|
|
|
Cháu có xem phần luận giải nhưng ko hiểu ǵ cả .Mong các cô chú xem qua và giải giúp lá số này
Cháu là con út có anh song sinh nhưng sinh trước nửa giờ ,anh cháu học được đến lớp 8 th́ nghỉ(ko chịu học nữa).Con cháu th́ đi làm rồi ,vừa qua cháu có thi tại chức nhưng thiếu điểm .Mỗi lần học bài là hay đau đầu .Xin hỏi học hành và công danh có ra ǵ ko
Đây là lá số
| CƠ <-Thổ-vđ> |
| Tả-Phù |
| Hóa-Quyền |
| Thiên-Quan |
| Lộc-Tồn |
| Bác-Sỉ |
| Thai-Phụ |
| Thiếu-Âm |
| Cô-Thần |
| TRIỆT |
| |
| Tuyệt | |
| Hỏa (+) |
PHÚC-ĐỨC / 22 |
Ngọ |
| TỬ-VI <+Thổ-mđ> |
| Lực-Sĩ |
| Ḱnh-Dương |
| Long-Tŕ |
| Quan-Phù |
| Thiên-Tài |
| |
| |
| |
| |
| |
| Thai | |
| Thổ (-) |
ĐIỀN-TRẠCH / 32 |
Mùi |
| Thanh-Long |
| Ân-Quang |
| Thiên-Quí |
| Thiên-Hỉ |
| Tử-Phù |
| Nguyệt-Đức |
| Lưu-Hà |
| |
| |
| |
| |
| Dưỡng | |
| Kim (+) |
QUAN-LỘC / 42 |
Thân |
| PHÁ <-Thủy-hđ> |
| Tiểu-Hao |
| Thiên-Hư |
| Phượng-Các |
| Giải-Thần |
| Tuế-Phá |
| Địa-Giải |
| Thiên-Mă |
| LN Van-Tinh: |
| |
| |
| Trường-Sinh | |
| SÁT <+Kim-hđ> |
| Quan-Phủ |
| Đà-La |
| Linh-Tinh |
| Thiên-Khốc |
| Tang-Môn |
| Thiên-Thọ |
| Thiên-La |
| TRIỆT |
| |
| |
| Mộ | |
| Măo |
Th́n |
Tỵ |
Ngọ |
| Dần |
TÊN: duongminhquang Năm Sinh: BÍNH DẦN Dương-Nam Tháng: 2 Ngày: 10 Giờ: HỢI Bản-Mệnh: Lộ-trung-Hỏa Cục: Thủy-nhị-cục THÂN cư PHU-THE (Than) / 102: tại cung DẦN Tử B́nh - Cân Lượng |
Mùi |
| Sửu |
Thân |
| Tí |
Hợi |
Tuất |
Dậu | |
| Thiên-Việt |
| Hữu-Bật |
| Tướng-Quân |
| Thiên-Thương |
| Long-Đức |
| Thiên-Giải |
| Phá-Toái |
| |
| |
| |
| |
| Mộc-Dục | |
| Mộc (-) |
HUYNH-ĐỆ / 112 |
Măo |
| NHẬT <+Hỏa-vđ> |
| LƯƠNG <-Mộc-vđ> |
| Văn-Khúc |
| Phục-Binh |
| Thiên-Không |
| Thiếu-Dương |
| Đào-Hoa |
| |
| |
| |
| |
| Tử | |
| Thổ (+) |
THIÊN-DI / 62 |
Tuất |
| LIÊM <-Hỏa-mđ> |
| PHỦ <-Thổ-vđ> |
| Hóa-Kỵ |
| Đường-Phù |
| Tấu-Thơ |
| Địa-Kiếp |
| Bạch-Hổ |
| Thiên-H́nh |
| Hoa-Cái |
| Địa-Vơng |
| TUẦN |
| Quan-Đới | |
| Mộc (+) |
PHU-THÊ (Thân) / 102 |
Dần |
| VŨ <-Kim-vđ> |
| TƯỚNG <+Thủy-mđ> |
| Đại-Hao |
| Tam-Thai |
| Thái-Tuế |
| Thiên-Riêu |
| Thiên-Y |
| |
| |
| |
| |
| Bệnh | |
| ĐỒNG <+Thủy-hđ> |
| CỰ <-Thủy-hđ> |
| Hóa-Lộc |
| Quốc-Ấn |
| Bệnh-Phù |
| Phong-Cáo |
| Hồng-Loan |
| Trực-Phù |
| Quả-Tú |
| |
| |
| Suy | |
| Thủy (+) |
TÀI-BẠCH / 82 |
Tư |
| THAM <-Thủy-hđ> |
| Thiên-Phúc |
| Hỉ-Thần |
| Địa-Không |
| Hỏa-Tinh |
| Bát-Tọa |
| Đẩu-Quân |
| Điếu-Khách |
| Thiên-Trù |
| |
| |
| Đế-Vượng | |
| Thủy (-) |
TẬT-ÁCH / 72 |
Hợi |
| NGUYỆT <-Thủy-mđ> |
| Thiên-Khôi |
| Văn-Xương |
| Hóa-Khoa |
| Phi-Liêm |
| Thiên-Sứ |
| Phúc-Đức |
| Thiên-Đức |
| Kiếp-Sát |
| TUẦN |
| |
| Lâm-Quan | |
|