| Msg 1 of 1: Đă gửi: 01 November 2007 lúc 10:22pm | Đă lưu IP
|
|
|
Kính nhờ các bậc cao nhân luận giúp lá số này về công danh, tiền bạc và cuộc sống gia đ́nh sau này!
Đương số đă gần 30 tuổi rổi mà chưa làm được ǵ ( quá khó lấy vợ, không có tiền, công việc th́ nhàng nhàng nhiều lần muốn chuyển cơ quan nhưng chưa dứt khoát được ), mặc dù cảm nhận thấy bản thân không đến nỗi nào và cũng có chút khả năng.
Mong được ai đó cho đôi lời khuyên!
Kính !
Lá Số Tử Vi: Nguyen Van Tien ngày 17 tháng 4 năm 1981 lúc 18:30
| CỰ <-Thủy-hđ> |
| Hóa-Lộc |
| Thiên-Phúc |
| Quốc-Ấn |
| Tướng-Quân |
| Bạch-Hổ |
| Phá-Toái |
| TRIỆT |
| |
| |
| |
| |
| |
| Trường-Sinh | |
| Hỏa (+) |
HUYNH-ĐỆ / 14 |
Ngọ |
| LIÊM <-Hỏa-vđ> |
| TƯỚNG <+Thủy-vđ> |
| Thiên-Khôi |
| Tả-Phù |
| Tiểu-Hao |
| Hỏa-Tinh |
| Tam-Thai |
| Hồng-Loan |
| Phúc-Đức |
| Thiên-Đức |
| Đào-Hoa |
| Thiên-Trù |
| |
| Dưỡng | |
| LƯƠNG <-Mộc-đđ> |
| Thanh-Long |
| Linh-Tinh |
| Điếu-Khách |
| Quả-Tú |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Thai | |
| Kim (+) |
PHỤ-MẪU / 114 |
Thân |
| SÁT <+Kim-mđ> |
| Hữu-Bật |
| Lực-Sĩ |
| Đà-La |
| Địa-Kiếp |
| Bát-Tọa |
| Trực-Phù |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Tuyệt | |
| THAM <-Thủy-vđ> |
| Tấu-Thơ |
| Đẩu-Quân |
| Long-Đức |
| Thiên-Tài |
| Thiên-La |
| TRIỆT |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Mộc-Dục | |
| Mùi |
Thân |
Dậu |
Tuất |
| Ngọ |
TÊN: Nguyen_Van_Tien Năm Sinh: TÂN DẬU Âm-Nam Tháng: 3 Ngày: 13 Giờ: DẬU Bản-Mệnh: Thạch-lưu-Mộc Cục: Kim-tứ-cục THÂN cư THIEN-DI (Than) / 64: tại cung SỬU Tử B́nh - Cân Lượng |
Hợi |
| Tỵ |
Tí |
| Th́n |
Măo |
Dần |
Sửu | |
| Kim (-) |
PHÚC-ĐỨC / 104 |
Dậu |
| ĐỒNG <+Thủy-hđ> |
| Thiên-Quan |
| Lộc-Tồn |
| Bác-Sỉ |
| Thiên-Khốc |
| Thái-Tuế |
| Địa-Giải |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| Mộ | |
| Mộc (-) |
TÀI-BẠCH / 44 |
Măo |
| NGUYỆT <-Thủy-hđ> |
| Phi-Liêm |
| Thiên-Hư |
| Thai-Phụ |
| Tuế-Phá |
| Thiên-Riêu |
| Thiên-Y |
| Lưu-Hà |
| |
| |
| |
| |
| |
| Quan-Đới | |
| Thổ (+) |
ĐIỀN-TRẠCH / 94 |
Tuất |
| VŨ <-Kim-mđ> |
| Quan-Phủ |
| Ḱnh-Dương |
| Thiên-Không |
| Thiếu-Dương |
| Thiên-Giải |
| Thiên-Thọ |
| Địa-Vơng |
| |
| |
| |
| |
| |
| Tử | |
| TỬ-VI <+Thổ-mđ> |
| PHỦ <-Thổ-mđ> |
| Thiên-Việt |
| Đường-Phù |
| Hỉ-Thần |
| Địa-Không |
| Thiên-Sứ |
| Thiên-Quí |
| Tử-Phù |
| Nguyệt-Đức |
| Kiếp-Sát |
| |
| |
| Lâm-Quan | |
| Thổ (-) |
THIÊN-DI (Thân) / 64 |
Sửu |
| CƠ <-Thổ-đđ> |
| Văn-Khúc |
| Văn-Xương |
| Hóa-Khoa |
| Hóa-Kỵ |
| Bệnh-Phù |
| Long-Tŕ |
| Phượng-Các |
| Giải-Thần |
| Quan-Phù |
| Hoa-Cái |
| TUẦN |
| |
| Đế-Vượng | |
| PHÁ <-Thủy-mđ> |
| Đại-Hao |
| Thiên-Thương |
| Ân-Quang |
| Thiên-Hỉ |
| Thiếu-Âm |
| LN Van-Tinh: |
| TUẦN |
| |
| |
| |
| |
| |
| Suy | |
| Thủy (-) |
QUAN-LỘC / 84 |
Hợi |
| NHẬT <+Hỏa-hđ> |
| Hóa-Quyền |
| Phục-Binh |
| Phong-Cáo |
| Tang-Môn |
| Thiên-H́nh |
| Thiên-Mă |
| Cô-Thần |
| |
| |
| |
| |
| |
| Bệnh | |
mđ - miếu địa; vđ - vượng địa; đđ - đắc địa; bh - b́nh ḥa; hđ - hăm địa
__________________ Nghĩ về tương lai trào nước mắt!
Ngoảnh nh́n quá khứ toát mồ hôi!
|