Đăng nhập nhanh
Mạnh Thường Quân
  Bảo Trợ
  H́nh Ảnh Từ Thiện
Chức Năng
  Diễn Đàn
  Thông tin mới
  Đang thảo luận
  Hội viên
  Tìm Kiếm
  Tham gia
  Đăng nhập
Diễn Đàn
Thông Tin
  Thông Báo
  Báo Tin
  Liên Lạc Ban Điều Hành
Nhờ Xem Số
  Coi Tử Vi
  Coi Tử Bình
  Coi Địa Lý
  Nhờ Coi Quẻ
  Nhờ Coi Ngày
Nghiên Cứu và
Thảo Luận

  Tử Vi
  Tử Bình
  Kinh Dịch
  Mai Hoa Dịch Số
  Qủy Cốc Toán Mệnh
  Địa Lý Phong Thủy
  Nhân Tướng Học
  Bói Bài
  Đoán Điềm Giải Mộng
  Khoa Học Huyền Bí
  Thái Ất - Độn Giáp
  Y Dược
Lớp Học
  Ghi Danh Học
  Lớp Dịch và Phong Thủy 3
Kỹ Thuật
  Hỗ Trợ Kỹ Thuật
Thư Viện
  Tủ Sách
  Bài Viết Chọn Lọc
Linh Tinh
  Linh Tinh
  Giải Trí
  Vườn Thơ
Trình
  Quỷ Cốc Toán Mệnh
  Căn Duyên Tiền Định
  Tử Vi
  Tử Bình
  Đổi Lịch
Nhập Chữ Việt
 Hướng dẫn sử dụng

 Kiểu 
 Cở    
Links
  VietShare.com
  Thư Viện Toàn Cầu
  Lịch Âm Dương
  Lý Số Việt Nam
  Tin Việt Online
Online
 109 khách và 0 hội viên:

Họ đang làm gì?
  Lịch
Tích cực nhất
chindonco (3250)
hiendde (2589)
HoaCai01 (2277)
vothienkhong (1807)
dinhvantan (934)
ryan88 (805)
Vovitu (713)
ruavang (691)
lancongtu (667)
TranNhatThanh (644)
Hội viên mới
redlee (0)
dautranhsinhton (0)
Chieu Tim1234 (1)
huyent.nguyen (0)
tamsuhocdao (0)
henytran2708 (0)
thuanhai_bgm (0)
Longthienson (0)
thuyenktc (0)
liemnhi (0)
Thống Kê
Trang đã được xem

lượt kể từ ngày 05/18/2010
Tử B́nh
 TUVILYSO.net : Tử B́nh
Tựa đề Chủ đề: TLMC - Địa Chi Thiên Gửi trả lời  Gửi bài mới 
Tác giả
Bài viết << Chủ đề trước | Chủ đề kế tiếp >>
chindonco
Giám Thị
Giám Thị
Biểu tượng

Đă tham gia: 26 April 2010
Hiện giờ: Offline
Bài gửi: 3250
Msg 1 of 13: Đă gửi: 05 July 2010 lúc 1:57pm | Đă lưu IP Trích dẫn chindonco



地支篇
Địa chi thiên



子
Tư


五行:屬水

Ngũ hành : thuộc thủy

性別:屬陰

Tính biệt : thuộc âm

方位:北方

Phương vị : bắc phương

月令:十一月

Nguyệt lệnh : thập nhất nguyệt

節气:大雪爲子月節;冬至爲子月气。

Tiết khí : đại tuyết vi tư nguyệt tiết ; đông chí vi tư nguyệt khí .

藏干:癸

Tàng can : quư

生 :子生甲乙寅卯;庚辛申酉生子。

Sanh : tư sanh giáp ất dần măo ; canh tân thân dậu sanh tư .

克 :子克丙丁巳午;戊己辰戌丑未克子。

Khắc : tư khắc bính đinh tỵ ngọ ; mậu kỷ th́n tuất sửu mùi khắc tư .

合 :子丑相合

Hiệp : tư sửu tương hợp

刑 :子卯相刑

H́nh : tư măo tương h́nh

衝 :子午相衝

Xung : tư ngọ tương xung

害 :子未相害

Hại : tư mùi tương hại

三合:申子辰合成水局

Tam hiệp : thân tư th́n hợp thành thủy cục

方合:亥子丑合爲北方

Phương hiệp : hợi tư sửu hợp vi bắc phương



Quay trở về đầu Xem chindonco's Thông tin sơ lược T́m các bài viết đă gửi bởi chindonco
 
chindonco
Giám Thị
Giám Thị
Biểu tượng

Đă tham gia: 26 April 2010
Hiện giờ: Offline
Bài gửi: 3250
Msg 2 of 13: Đă gửi: 05 July 2010 lúc 2:03pm | Đă lưu IP Trích dẫn chindonco

Địa chi thiên (tiếp theo)

丑
Sửu


五行:屬土

Ngũ hành : thuộc thổ

性別:屬陰

Tính biệt : thuộc âm

方位:中央

Phương vị : trung ương

月令:十二月

Nguyệt lệnh : thập nhị nguyệt

節气:小寒爲丑月節;大寒爲丑月气。

Tiết khí : tiểu hàn vi sửu nguyệt tiết ; đại hàn vi sửu nguyệt khí .

藏干:己癸辛

Tàng can : kỷ quư tân

生 :丑生庚辛申酉;丙丁己午生丑。

Sanh : sửu sanh canh tân thân dậu ; bính đinh kỷ ngọ sanh sửu .

克 :丑克壬癸亥子;甲乙寅卯克丑。

Khắc : sửu khắc nhâm quư hợi tư ; giáp ất dần măo khắc sửu .

合 :子丑相合

Hiệp : tư sửu tương hợp

刑 :酉戌相刑

H́nh : dậu tuất tương h́nh  (lẽ ra Sửu Tuất tương h́nh mới đúng)

衝 :丑未相衝

Xung : sửu mùi tương xung

害 :丑午相害

Hại : sửu ngọ tương hại

三合:巳酉丑合成金局

Tam hiệp : tị dậu sửu hợp thành kim cục

方合:亥子丑合爲北方

Phương hiệp : hợi tư sửu hợp vi bắc phương


Quay trở về đầu Xem chindonco's Thông tin sơ lược T́m các bài viết đă gửi bởi chindonco
 
chindonco
Giám Thị
Giám Thị
Biểu tượng

Đă tham gia: 26 April 2010
Hiện giờ: Offline
Bài gửi: 3250
Msg 3 of 13: Đă gửi: 05 July 2010 lúc 2:05pm | Đă lưu IP Trích dẫn chindonco

Địa chi thiên (tiếp theo)

寅
Dần


五行:屬木

Ngũ hành : thuộc mộc

性別:屬陽

Tính biệt : thuộc dương

方位:東方

Phương vị : đông phương

月令:正月

Nguyệt lệnh : chánh nguyệt

節气:立春爲寅月節,雨水爲寅月气。

Tiết khí : lập xuân vi dần nguyệt tiết , vũ thủy vi dần nguyệt khí .

藏干:甲丙戊

Tàng can : giáp bính mậu

生 :寅生丙丁巳午,壬癸亥子生寅。

Sanh : dần sanh bính đinh tị ngọ , nhâm quư hợi tư sanh dần .

克 :寅克戊己辰戌丑未,庚辛申酉克寅。

Khắc : dần khắc mậu kỷ th́n tuất sửu mùi , canh tân thân dậu khắc dần .

合 :寅亥相合

Hiệp : dần hợi tương hợp

刑 :寅巳相刑

H́nh : dần tị tương h́nh

衝 :寅申相衝

Xung : dần thân tương xung

害 :寅巳相害

Hại : dần tị tương hại

三合:寅午戌合成火局

Tam hiệp : dần ngọ tuất hợp thành hỏa cục

方合:寅卯辰合爲東方

Phương hiệp : dần măo th́n hợp vi đông phương 


Quay trở về đầu Xem chindonco's Thông tin sơ lược T́m các bài viết đă gửi bởi chindonco
 
chindonco
Giám Thị
Giám Thị
Biểu tượng

Đă tham gia: 26 April 2010
Hiện giờ: Offline
Bài gửi: 3250
Msg 4 of 13: Đă gửi: 05 July 2010 lúc 2:09pm | Đă lưu IP Trích dẫn chindonco

Địa chi thiên (tiếp theo)

卯
Măo


五行:屬木

Ngũ hành : thuộc mộc

性別:屬陰

Tính biệt : thuộc âm

方位:東方

Phương vị : đông phương

月令:二月

Nguyệt lệnh : nhị nguyệt

節气:驚蟄爲卯月節;春分爲卯月气。

Tiết khí : kinh chập vi măo nguyệt tiết ; xuân phân vi măo nguyệt khí .

藏干:乙

Tàng can : ất

生 :卯生丙丁巳午;壬癸亥子生卯。

Sanh : măo sanh bính đinh tỵ ngọ ; nhâm quư hợi tư sanh măo .

克 :卯克戊己辰戌丑未;庚辛申酉克卯

Khắc : măo khắc mậu kỷ th́n tuất sửu mùi ; canh tân thân dậu khắc măo

合 :卯戌相合

Hiệp : măo tuất tương hợp

刑 :子卯相刑

H́nh : tư măo tương h́nh

衝 :卯酉相衝

Xung : măo dậu tương xung

害 :卯辰相害

Hại : măo th́n tương hại

三合:亥卯未合成木局

Tam hiệp : hợi măo mùi hợp thành mộc cục

方合:寅卯辰合爲東方

Phương hiệp : dần măo th́n hợp vi đông phương


Quay trở về đầu Xem chindonco's Thông tin sơ lược T́m các bài viết đă gửi bởi chindonco
 
chindonco
Giám Thị
Giám Thị
Biểu tượng

Đă tham gia: 26 April 2010
Hiện giờ: Offline
Bài gửi: 3250
Msg 5 of 13: Đă gửi: 05 July 2010 lúc 2:11pm | Đă lưu IP Trích dẫn chindonco

Địa chi thiên (tiếp theo)

辰
Th́n


五行:屬土

Ngũ hành : thuộc thổ

性別:屬陽

Tính biệt : thuộc dương

方位:中央

Phương vị : trung ương

月令:三月

Nguyệt lệnh : tam nguyệt

節气:清明爲辰月節,谷雨爲辰月气。

Tiết khí : thanh minh vi th́n nguyệt tiết , Cốc vũ vi th́n nguyệt khí .

藏干:戊乙癸

Tàng can : mậu ất quư

生 :辰生庚辛申酉;丙丁巳午生辰。

Sanh : th́n sanh canh tân thân dậu ; bính đinh tị ngọ sanh th́n .

克 :辰克壬癸亥子;甲乙寅卯克辰。

Khắc : th́n khắc nhâm quư hợi tư ; giáp ất dần măo khắc th́n .

合 :辰酉相合

Hiệp : th́n dậu tương hợp

刑 :二辰自刑

H́nh : nhị th́n tự h́nh

衝 :辰戌相衝

Xung : th́n tuất tương xung

害 :卯辰相害

Hại : măo th́n tương hại

三合:申子辰合成水局

Tam hiệp : thân tư th́n hợp thành thủy cục

方合:寅卯辰合爲東方

Phương hiệp : dần măo th́n hợp vi đông phương


Quay trở về đầu Xem chindonco's Thông tin sơ lược T́m các bài viết đă gửi bởi chindonco
 
chindonco
Giám Thị
Giám Thị
Biểu tượng

Đă tham gia: 26 April 2010
Hiện giờ: Offline
Bài gửi: 3250
Msg 6 of 13: Đă gửi: 05 July 2010 lúc 2:16pm | Đă lưu IP Trích dẫn chindonco

Địa chi thiên (tiếp theo)

巳
Tị


五行:屬火

Ngũ hành : thuộc hỏa

性別:屬陽

Tính biệt : thuộc dương

方位:南方

Phương vị : nam phương

月令:四月

Nguyệt lệnh : tứ nguyệt

節气:立夏爲巳月節;小滿爲巳月气。

Tiết khí : lập hạ vi tị nguyệt tiết ; tiểu măn vi tị nguyệt khí .

藏干:丙戊庚

Tàng can : bính mậu canh

生 :巳生戊己辰戌丑未;甲乙寅卯生巳。

Sanh : tị sanh mậu kỷ th́n tuất sửu mùi ; giáp ất dần măo sanh tị .

克 :巳克庚辛申酉;壬癸亥子克巳。

Khắc : tị khắc canh tân thân dậu ; nhâm quư hợi tư khắc tị .

合 :巳申相合

Hiệp : tị thân tương hợp

刑 :寅巳相刑巳申相刑

H́nh : dần tị tương h́nh tị thân tương h́nh

衝 :巳亥相衝

Xung : tị hợi tương xung

害 :寅巳相害

Hại : dần tị tương hại

三合:巳酉丑合成金局

Tam hiệp : tị dậu sửu hợp thành kim cục

方合:巳午未合爲南方

Phương hiệp : tị ngọ mùi hợp vi nam phương


Quay trở về đầu Xem chindonco's Thông tin sơ lược T́m các bài viết đă gửi bởi chindonco
 
chindonco
Giám Thị
Giám Thị
Biểu tượng

Đă tham gia: 26 April 2010
Hiện giờ: Offline
Bài gửi: 3250
Msg 7 of 13: Đă gửi: 05 July 2010 lúc 2:30pm | Đă lưu IP Trích dẫn chindonco

Địa chi thiên (tiếp theo)

午
Ngọ


五行:屬火

Ngũ hành : thuộc hỏa

性別:屬陰

Tính biệt : thuộc âm

方位:南方

Phương vị : nam phương

月令:五月

Nguyệt lệnh : ngũ nguyệt

節气:芒種爲五月節夏至爲五月气

Tiết khí : mang chủng vi ngũ nguyệt tiết hạ chí vi ngũ nguyệt khí

藏干:丁己

Tàng can : đinh kỷ

生 :午生戊己辰戌丑未;甲乙寅卯生午

Sanh : ngọ sanh mậu kỷ th́n tuất sửu mùi ; giáp ất dần măo sanh ngọ

克 :午克庚辛申酉;壬癸亥子克午

Khắc : ngọ khắc canh tân thân dậu ; nhâm quư hợi tư khắc ngọ

合 :午未相合

Hiệp : ngọ mùi tương hợp

刑 :二午自刑

H́nh : nhị ngọ tự h́nh

衝 :子午相衝

Xung : tư ngọ tương xung

害 :丑午相害

Hại : sửu ngọ tương hại

三合:寅午戌合成火局

Tam hiệp : dần ngọ tuất hợp thành hỏa cục

方合:巳午未合爲南方

Phương hiệp : tị ngọ mùi hợp vi nam phương


Quay trở về đầu Xem chindonco's Thông tin sơ lược T́m các bài viết đă gửi bởi chindonco
 
chindonco
Giám Thị
Giám Thị
Biểu tượng

Đă tham gia: 26 April 2010
Hiện giờ: Offline
Bài gửi: 3250
Msg 8 of 13: Đă gửi: 05 July 2010 lúc 11:39pm | Đă lưu IP Trích dẫn chindonco

Địa chi thiên (tiếp theo)

未
Mùi


五行:屬土

Ngũ hành : thuộc thổ

性別:屬陰

Tính biệt : thuộc âm

方位:中央

Phương vị : trung ương

月令:六月

Nguyệt lệnh : lục nguyệt

節气:小暑爲未月節;大暑爲未月气。

Tiết khí : tiểu thử vi mùi nguyệt tiết ; đại thử vi mùi nguyệt khí .

藏干:己丁乙

Tàng can : kỷ đinh ất

生 :未生庚辛申酉;丙丁巳午生未。

Sanh : mùi sanh canh tân thân dậu ; bính đinh tị ngọ sanh mùi .

克 :未克壬癸亥子;甲乙寅卯克未。

Khắc : mùi khắc nhâm quư hợi tư ; giáp ất dần măo khắc mùi .

合 :午未相合

Hiệp : ngọ mùi tương hợp

刑 :戌未相刑

H́nh : tuất mùi tương h́nh

衝 :丑未相衝

Xung : sửu mùi tương xung

害 :子未相害

Hại : tư mùi tương hại

三合:亥卯未合成木局

Tam hiệp : hợi măo mùi hợp thành mộc cục

方合:巳午未合爲南方

Phương hiệp : tị ngọ mùi hợp vi nam phương


Quay trở về đầu Xem chindonco's Thông tin sơ lược T́m các bài viết đă gửi bởi chindonco
 
chindonco
Giám Thị
Giám Thị
Biểu tượng

Đă tham gia: 26 April 2010
Hiện giờ: Offline
Bài gửi: 3250
Msg 9 of 13: Đă gửi: 05 July 2010 lúc 11:42pm | Đă lưu IP Trích dẫn chindonco

Địa chi thiên (tiếp theo)

申
Thân


五行:屬金

Ngũ hành : thuộc kim

性別:屬陽

Tính biệt : thuộc dương

方位:西方

Phương vị : tây phương

月令:七月

Nguyệt lệnh : thất nguyệt

節气:立秋爲申月節,處暑爲申月气。

Tiết khí : lập thu vi thân nguyệt tiết , xử thử vi thân nguyệt khí .

藏干:戊庚壬

Tàng can : mậu canh nhâm

生 :申生壬癸亥子;戊己辰戌丑未生申。

Sanh : thân sanh nhâm quư hợi tư ; mậu kỷ th́n tuất sửu mùi sanh thân .

克 :申克甲乙寅卯;丙丁巳午克申。

Khắc : thân khắc giáp ất dần măo ; bính đinh tị ngọ khắc thân .

合 :巳申相合

Hiệp : tị thân tương hợp

刑 :巳申相刑

H́nh : tị thân tương h́nh

衝 :寅申相衝

Xung : dần thân tương xung

害 :申亥相害

Hại : thân hợi tương hại

三合:申子辰合成水局

Tam hiệp : thân tư th́n hợp thành thủy cục

方合:申酉戌合爲西方

Phương hiệp : thân dậu tuất hợp vi tây phương


Quay trở về đầu Xem chindonco's Thông tin sơ lược T́m các bài viết đă gửi bởi chindonco
 
chindonco
Giám Thị
Giám Thị
Biểu tượng

Đă tham gia: 26 April 2010
Hiện giờ: Offline
Bài gửi: 3250
Msg 10 of 13: Đă gửi: 05 July 2010 lúc 11:46pm | Đă lưu IP Trích dẫn chindonco

Địa chi thiên (tiếp theo)

酉
Dậu


五行:屬金

Ngũ hành : thuộc kim

性別:屬陰

Tính biệt : thuộc âm

方位:西方

Phương vị : tây phương

月令:八月

Nguyệt lệnh : bát nguyệt

節气:白露爲酉月節;秋分爲酉月气。

Tiết khí : bạch lộ vi dậu nguyệt tiết ; thu phân vi dậu nguyệt khí .

藏干:辛

Tàng can : tân

生 :酉生壬癸亥子;戊己辰戌丑未生酉。

Sanh : dậu sanh nhâm quư hợi tư ; mậu kỷ th́n tuất sửu mùi sanh dậu .

克 :酉克甲乙寅卯;丙巳午克酉。

Khắc : dậu khắc giáp ất dần măo ; bính tị ngọ khắc dậu .

合 :辰酉相合

Hiệp : th́n dậu tương hợp

刑 :二酉自刑

H́nh : nhị dậu tự h́nh

衝 :卯酉相衝

Xung : măo dậu tương xung

害 :酉戌相害

Hại : dậu tuất tương hại

三合:巳酉丑合成金局

Tam hiệp : tị dậu sửu hợp thành kim cục

方合:申酉戌合爲西方

Phương hiệp : thân dậu tuất hợp vi tây phương


Quay trở về đầu Xem chindonco's Thông tin sơ lược T́m các bài viết đă gửi bởi chindonco
 
chindonco
Giám Thị
Giám Thị
Biểu tượng

Đă tham gia: 26 April 2010
Hiện giờ: Offline
Bài gửi: 3250
Msg 11 of 13: Đă gửi: 05 July 2010 lúc 11:49pm | Đă lưu IP Trích dẫn chindonco

Địa chi thiên (tiếp theo)

戌
Tuất


五行:屬土

Ngũ hành : thuộc thổ

性別:屬陽

Tính biệt : thuộc dương

方位:中央

Phương vị : trung ương

月令:九月

Nguyệt lệnh : cửu nguyệt

節气:寒露戌月節,霜降爲戌月气。

Tiết khí : hàn lộ tuất nguyệt tiết , sương giáng vi tuất nguyệt khí .

藏干:戊辛丁

Tàng can : mậu tân đinh

生 :戌生庚辛申酉;丙丁巳午生戌。

Sanh : tuất sanh canh tân thân dậu ; bính đinh tị ngọ sanh tuất .

克 :戌克壬癸亥子;甲乙寅卯克戌。

Khắc : tuất khắc nhâm quư hợi tư ; giáp ất dần măo khắc tuất .

合 :卯戌相合

Hiệp : măo tuất tương hợp

刑 :丑刑戌戌刑未

H́nh : sửu h́nh tuất tuất h́nh mùi

衝 :辰戌相衝

Xung : th́n tuất tương xung

害 :酉戌相害

Hại : dậu tuất tương hại

三合:寅午戌合成火局

Tam hiệp : dần ngọ tuất hợp thành hỏa cục

方合:申酉戌合爲西方

Phương hiệp : thân dậu tuất hợp vi tây phương


Quay trở về đầu Xem chindonco's Thông tin sơ lược T́m các bài viết đă gửi bởi chindonco
 
chindonco
Giám Thị
Giám Thị
Biểu tượng

Đă tham gia: 26 April 2010
Hiện giờ: Offline
Bài gửi: 3250
Msg 12 of 13: Đă gửi: 05 July 2010 lúc 11:56pm | Đă lưu IP Trích dẫn chindonco

Địa chi thiên (tiếp theo)

亥
Hợi


五行:屬水

Ngũ hành : thuộc thủy

性別:屬陽

Tính biệt : thuộc dương

方位:北方

Phương vị : bắc phương

月令:十月

Nguyệt lệnh : thập nguyệt

節气:立冬爲亥月節,小雪爲亥月气。

Tiết khí : lập đông vi hợi nguyệt tiết , tiểu tuyết vi hợi nguyệt khí .

藏干:壬甲

Tàng can : nhâm giáp

生 :亥生甲乙寅卯;庚辛申酉生亥。

Sanh : hợi sanh giáp ất dần măo ; canh tân thân dậu sanh hợi .

克 :亥克丙丁巳午;戊己辰戌丑未克亥。

Khắc : hợi khắc bính đinh tị ngọ ; mậu kỷ th́n tuất sửu mùi khắc hợi .

合 :寅亥相合

Hiệp : dần hợi tương hợp

刑 :二亥自刑

H́nh : nhị hợi tự h́nh

衝 :巳亥相衝

Xung : tị hợi tương xung

害 :申亥相害

Hại : thân hợi tương hại

三合:亥卯未合成木局

Tam hiệp : hợi măo mùi hợp thành mộc cục

方合:亥子丑合爲北方

Phương hiệp : hợi tư sửu hợp vi bắc phương


Quay trở về đầu Xem chindonco's Thông tin sơ lược T́m các bài viết đă gửi bởi chindonco
 
chindonco
Giám Thị
Giám Thị
Biểu tượng

Đă tham gia: 26 April 2010
Hiện giờ: Offline
Bài gửi: 3250
Msg 13 of 13: Đă gửi: 06 July 2010 lúc 12:07am | Đă lưu IP Trích dẫn chindonco

Tiếp

TLMC - Nhân Nguyên Thiên


Quay trở về đầu Xem chindonco's Thông tin sơ lược T́m các bài viết đă gửi bởi chindonco
 

Nếu muốn gửi bài trả lời, trước tiên bạn phải đang nhập
Nếu chưa ghi danh, bạn phải Tham gia

  Gửi trả lời Gửi bài mới
Bản để in Bản để in

Chuyển diễn đàn
Bạn không thể gửi bài mới
Bạn không thể trả lời cho các chủ đề
Bạn không thể xóa bài viết
Bạn không thể sửa chữa bài viết
Bạn không thể tạo các cuộc thăm ḍ ư kiến
Bạn không thể bỏ phiếu cho các cuộc thăm ḍ



Trang này đă được tạo ra trong 3.0859 giây.
Google
 
Web tuvilyso.com



DIỄN ĐÀN NÀY ĐĂ ĐÓNG CỬA, TẤT CẢ HỘI VIÊN SINH HOẠT TẠI TUVILYSO.ORG



Bản quyền © 2002-2010 của Tử Vi Lý Số

Copyright © 2002-2010 TUVILYSO